mọt xác
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị giam giữ lâu năm trong tù, người tù cũ: "mọt xác" là từ lóng, chỉ người đã ở tù rất lâu, đến mức như bị hao mòn, tiều tụy.
- Người bị bỏ rơi, bị lãng quên trong hoàn cảnh khốn khó: Nghĩa mở rộng, chỉ người bị bỏ mặc cho "mục nát" trong một tình thế bế tắc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hắn là một mọt xác trong nhà giam này, vào đây từ hơn hai mươi năm trước. (Anh ta là một người tù lâu năm trong nhà giam này, vào đây từ hơn hai mươi năm trước.)
- Bị công ty sa thải và không tìm được việc, ông ấy cảm thấy mình như một mọt xác bị xã hội bỏ quên. (Bị công ty sa thải và không tìm được việc, ông ấy cảm thấy mình như một kẻ bị bỏ rơi, mục nát bởi xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngồi tù đến mọt xác": bị giam cầm trong tù một thời gian rất dài, đến mức tiều tụy, hao mòn.
- Kẻ phạm tội ác ấy đáng đời ngồi tù đến mọt xác. (Kẻ phạm tội ác ấy đáng đời bị giam cầm đến hao mòn trong tù.)
"mọt xác chốn lao tù": cách nói văn chương hơn để chỉ những phạm nhân bị giam giữ lâu năm.
- Câu chuyện viết về những mọt xác chốn lao tù và khát vọng tự do của họ. (Câu chuyện viết về những người tù lâu năm nơi ngục tù và khát vọng tự do của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tù nhân lâu năm (n): người bị giam giữ trong tù nhiều năm (cách nói trang trọng, trung lập hơn).
- Tù cũ (n): người tù đã ở tù lâu (cách nói thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Lão tù: người tù già, thường ám chỉ người ở tù lâu năm.
- Tù nhân kỳ cựu: người tù có thâm niên, kinh nghiệm trong chốn tù đày.
Lưu ý về sắc thái
- Sắc thái: Từ "mọt xác" mang sắc thái rất tiêu cực, miệt thị và có phần thô tục. Nó nhấn mạnh sự hao mòn về thể xác và tinh thần, sự bị bỏ rơi đến mục nát. Thường dùng trong khẩu ngữ, hoặc trong văn chương để tạo ấn tượng mạnh, ít dùng trong văn phong trang trọng.